edward everett hale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một nhà văn người Mỹ: Edward Everett Hale tên riêng của một tác giả người Mỹ sống trong thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, được biết đến với số lượng tác phẩm phong phú.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "The Man Without a Country" is a famous short story by Edward Everett Hale. ("Người Đàn Ông Không Tổ Quốc" một truyện ngắn nổi tiếng của Edward Everett Hale.)
    • We studied the works of Edward Everett Hale in American literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tác phẩm của Edward Everett Hale trong lớp học văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ ảnh hưởng văn học: Tên của ông có thể được dùng như một hình mẫu cho một nhà văn tư tưởng nhân văn yêu nước.
    • His writing style is reminiscent of Edward Everett Hale's moral tales. (Phong cách viết của anh ấy gợi nhớ đến những câu chuyện mang tính đạo đức của Edward Everett Hale.)
Biến thể từ gần giống
  • Hale: Đôi khi họ "Hale" có thể được dùng một cách ngắn gọn trong ngữ cảnh văn học để ám chỉ ông, nhưng điều này không phổ biến cần ngữ cảnh rõ ràng.
    • The themes in Hale's work often revolve around patriotism and duty. (Các chủ đề trong tác phẩm của Hale thường xoay quanh lòng yêu nước bổn phận.)
Từ đồng nghĩa
  • American author: tác giả người Mỹ.
  • Prolific writer: nhà văn sung mãn, viết nhiều.
Thành ngữ liên quan
  • "A Hale and hearty spirit": Mặc dù không phải thành ngữ trực tiếp từ tên ông, tính từ "hale" (có nghĩa khỏe mạnh, tráng kiện) đôi khi được liên tưởng một cách chơi chữ với tên của nhà văn, đặc biệt khi mô tả tinh thần mạnh mẽ trong các nhân vật của ông.
    • The story promotes a hale and hearty love for one's country. (Câu chuyện cổ một tình yêu tổ quốc mạnh mẽ tráng kiện.)
Noun
  1. nhà văn viết nhiều người Hoa Kỳ (1822-1909)

Từ đồng nghĩa